Alondra had been consuming too much social media. Then after a week of detoxing from it, she felt more productive and __________. (HEAD)
Giải thích
clear-headed (adj): tỉnh táo, sáng suốt
- Liên từ ‘and’ nối hai vế có cấu trúc song song tức cùng từ loại, cùng dạng động từ,... Vế trước ‘and’ là một tính từ nên sau ‘and’ cũng phải là một tính từ.
🡪 Dịch: Alondra đã dùng mạng xã hội quá nhiều. Sau một tuần ‘cai’ mạng xã hội, cô cảm thấy năng suất hơn, đầu óc cũng minh mẫn hơn.