Alex ________ for the lottery ticket which he ________ away 3 weeks earlier. A. was looking, threw B. looked, threw C. was looking, had thrown D. looked, was throwing
Giải thích
C
- Vế đầu: Chia quá khứ tiếp diễn (was looking) để chỉ hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- Vế sau: Chia quá khứ hoàn thành (had thrown) vì việc vứt tờ vé số xảy ra trước hành động tìm kiếm (cách đó 3 tuần).
→ Alex was looking for the lottery ticket which he had thrown away 3 weeks earlier.
Dịch: Alex đang tìm tấm vé số mà anh ấy đã vứt đi 3 tuần trước đó.