After the social science lecture, all students were invited to take part in a discussion on the issues which were risen in the talk.
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- rise (v): tăng lên, xuất hiện (nội động từ)
- raise (v): đưa ra, nêu ra (ngoại động từ)
Sửa: risen → raised
Tạm dịch: Sau bài giảng khoa học xã hội, tất cả sinh viên được mời tham gia thảo luận về các vấn đề được nêu trong buổi nói chuyện.
→ Chọn đáp án D