Chuyên đề ôn thi tiếng anh 12 phần Từ vựng có đáp án

After the jury listened to the witness talk about the murder, it became apparent that

114/125

After the jury listened to the witness talk about the murder, it became apparent that he had never witnessed it.

obvious

indistinct

transparent

evident

Giải thích

Đáp án. B

Giải thích:

Tính từ apparent = rõ ràng >< (B) indistinct: không rõ ràng

A. obvious: rõ ràng

C. transparent: sáng sủa, rõ ràng

D. evident: rõ ràng

Dịch nghĩa: Sau khi bồi thẩm đoàn lắng nghe nhân chứng nói về vụ giết người, thì rõ ràng là anh ta chưa bao giờ chứng kiến vụ việc đó.