After months of practice, he finally mastered the piano.
Giải thích
Kiến thức về diễn đạt câu
Dịch: Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng anh ấy đã thành thạo piano.
A. Phải mất nhiều tháng luyện tập, anh ấy mới thành thạo piano. → Đúng. Cấu trúc: It + take(s) + time + (for sb) + to V: (Ai đó) mất bao nhiêu thời gian làm gì
B. Anh ấy thành thạo piano chỉ trong một ngày, mà không cần luyện tập. → Sai nghĩa. Cấu trúc: within + khoảng thời gian: trong vòng, without + N/V-ing: mà không…
C. Luyện tập trong nhiều tháng không giúp anh ấy thành thạo piano. → Sai nghĩa. V-ing đứng đầu câu đóng vai trò làm chủ ngữ.
D. Anh ấy không bao giờ cần phải luyện tập để thành thạo piano. → Sai nghĩa. Cấu trúc: need to do sth: cần làm gì
Chọn A.