After finishing all her household chores, she settled into her favorite armchair, ready to put her feet up and surf social media.
Giải thích
A. work: làm việc B. relax : thư giãn
C. rest : nghỉ ngơi D. lie : nằm, nói dối
Tạm dịch :
Sau khi hoàn thành mọi công việc nhà, cô ngồi vào chiếc ghế bành yêu thích của mình, nghỉ ngơi thư giãn và lướt mạng xã hội.
Giải thích : A
- Ta có thành ngữ : put one’s feet up : thư giãn