Adverse reviews in the New York press may greatly change the prospects of a new product on the
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
adverse (a): bất lợi, trái ngược
complementary (a): bổ túc, bổ sung additional (a): thêm vào, bổ sung
comfortable (a): thoải mái favorable (a): thuận lợi
=> adverse >< favorable
Tạm dịch: Những đánh giá bất lợi trên báo New York có thể thay đổi đáng kể triển vọng của sản phẩm mới trên thị trường và dẫn đến thất bại của nó.
Chọn D