PRACTICE TEST 4- Đại từ nhân xưng, Đại từ sở hữu và Đại từ phản thân

Admitting you have made a mistake is a sign of _______, not _______. A. strong / weakly B. strength / weakness C. strengthen / weak D. strongly / weakened

54/100

Admitting you have made a mistake is a sign of _______, not _______.

strong / weakly

strength / weakness

strengthen / weak

strongly / weakened

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích:

Kiến thức: Từ loại

strong (adj): khỏe mạnh, mạnh mẽ

strength (n): sức mạnh, điểm mạnh

strengthen (v): làm mạnh, tăng cường mạnh mẽ

strongly (adv): một cách mạnh mẽ

weak (adj): yếu đuối

weakness (n): điểm yếu

weaken (v): làm yếu đi

weakly (adv): một cách yếu đuối

Dịch: Việc thừa nhận mình đã mắc lỗi là dấu hiệu của sức mạnh chứ không phải sự yếu đuối.