Admitting you have made a mistake is a sign of _______, not _______. A. strong / weakly B. strength / weakness C. strengthen / weak D. strongly / weakened
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
strong (adj): khỏe mạnh, mạnh mẽ
strength (n): sức mạnh, điểm mạnh
strengthen (v): làm mạnh, tăng cường mạnh mẽ
strongly (adv): một cách mạnh mẽ
weak (adj): yếu đuối
weakness (n): điểm yếu
weaken (v): làm yếu đi
weakly (adv): một cách yếu đuối
Dịch: Việc thừa nhận mình đã mắc lỗi là dấu hiệu của sức mạnh chứ không phải sự yếu đuối.