Additionally, charge your phone, flashlights, and other devices (12) _______ power outage.
Giải thích
Kiến thức về liên từ:
* Xét các đáp án:
A. for fear that: vì sợ rằng
B. in case of: trong trường hợp, nếu xảy ra
C. instead of: thay vì, thay cho (dùng để chỉ sự thay thế hoặc lựa chọn khác)
D. in the hope of: với hy vọng rằng, để mong đạt được điều gì
Tạm dịch: Additionally, charge your phone, flashlights, and other devices (12) ______ a power outage. (Ngoài ra, hãy sạc đầy pin điện thoại, đèn pin và các thiết bị khác phòng trường hợp mất điện, giúp bạn duy tri liên lạc và sẵn sàng ứng phó trong mọi tình huống.)
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp.