Add three words from the dialogue in exercise 2 to each list. (Điền ba từ trong đoạn hội thoại ở bài tập 2 vào mỗi danh sách)
Giải thích
Đáp án:
- Sports and hobbies (thể thao và sở thích):
skateboarding (trượt ván)
ice skating (trượt băng)
bowling (chơi bô-ling)
- School subjects (môn học)
maths (Toán)
history (Lịch sử)
PE (Thể dục)