According to the officials of the MOET, reopening schools is inevitable since the vaccine rate is high now. A. unlikely B. doubtful C. unavoidable D. dispensable
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
inevitable (adj): không thể tránh được/ tất yếu
Xét các đáp án:
A. unlikely (adj): không thể
B. doubtful (adj): nghi ngờ
C. unavoidable (adj): không thể tránh khỏi
D. dispensable (adj): không cần thiết
→ inevitable = unavoidable
Dịch: Theo các quan chức của Bộ Giáo dục và Đào tạo, việc mở lại trường học là tất yếu bởi tỷ lệ tiêm chủng hiện nay đã cao.