A woman had a narrow escape when the car came round the corner
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Cụm từ đồng nghĩa
have a narrow escape: thoát chết trong gang tấc
Xét các đáp án:
A. was hurt: bị tổn thương, bị thương
B. was nearly hurt: gần như bị thương
C. run away: rời khỏi, chạy ra khỏi chỗ nào đấy
D. bumped into the car: đụng vào cái ô tô
→ had a narrow escape = was nearly hurt
Dịch: Một người phụ nữ đã may mắn thoát chết khi chiếc xe chạy tới góc đường.