- A: Where is your sister? - B: She is busy_________ dinner in the kitchen. A. of cooking B. to cook C. cooking D. to cooking
Giải thích
C là đáp án đúng
Kiến thức: danh động từ
Giải thích: busy + Ving: bận rộn làm gì
Dịch nghĩa:
- A: Em gái cậu đâu?
- B: Cô ấy đang bận nấu bữa tối trong bếp.