A. variety B. compartment C. determine D. entertain
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. variety /vəˈraɪ.ə.ti/ (n): sự đa dạng
B. compartment /kəmˈpɑːt.mənt/ (n): gian, ngăn (nhà, toa xe,…)
C. determine /dɪˈtɜː.mɪn/ (v): xác định
D. entertain /en.təˈteɪn/ (v): giải trí
“entertain” có trọng âm rơi vào âm rơi vào âm tiết thứ 3, các từ còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.