A. uniform B. confident C. positive D. attention
Giải thích
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. uniform /ˈjuːnɪfɔːm/: đồng phục => Nhấn âm 1
B. confident /ˈkɒnfɪdənt/: tự tin => Nhấn âm 1
C. positive /ˈpɒzətɪv/: tích cực => Nhấn âm 1
D. attention /əˈtenʃn/: sự chú ý => Nhấn âm 2
Chọn D