A time capsule which is made of metal or (1) ______ plastic serves as a snapshot of the culture,...
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. brand (n): thương hiệu
B. rare (adj): hiếm
C. fragile (adj): dễ vỡ
D. tough (adj): bền, chắc chắn
Ta có: tough plastic: nhựa bền chắc
→ A time capsule which is made of metal or tough plastic serves as a snapshot of the culture...
Dịch nghĩa: Hộp thời gian được làm bằng kim loại hoặc nhựa bền chắc đóng vai trò như một bức ảnh thu nhỏ về văn hóa,...