A. teach B. break C. deal D. clean
Giải thích
B
- teach /tiːtʃ/ (v): dạy
- break /breɪk/ (v): phá hỏng
- deal /diːl/ (v): ban cho, chia (bài)
- clean /kliːn/ (v): lau chùi
ð Đáp án B
B
- teach /tiːtʃ/ (v): dạy
- break /breɪk/ (v): phá hỏng
- deal /diːl/ (v): ban cho, chia (bài)
- clean /kliːn/ (v): lau chùi
ð Đáp án B