A survey was conducted to determine studen
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. marriages (n): hôn nhân, sự kết hôn B. appearances (n): sự xuất hiện, diện mạo
C. counterparts (n): người có cùng địa vị D. attitudes (n): thái độ, quan điểm
=> attitude toward: thái độ đối với
Tạm dịch: Một cuộc khảo sát đã được thực hiện để xác định thái độ của sinh viên đối với mục đích học tập của họ.
Chọn đáp án là D