A. store B. order C. organize D. clothes
Giải thích
D
A. store: /stɔː(r)/
B. order: /ˈɔːdə(r)/
C. organize:/ˈɔːrɡənaɪz/
D. clothes: /kləʊðz/
Phương án D có có phần gạch chân là phát âm là /əʊ/, còn lại là /ɔː/.
D
A. store: /stɔː(r)/
B. order: /ˈɔːdə(r)/
C. organize:/ˈɔːrɡənaɪz/
D. clothes: /kləʊðz/
Phương án D có có phần gạch chân là phát âm là /əʊ/, còn lại là /ɔː/.