A. stable B. capsule C. travel D. actual
Giải thích
A
Kiến thức: Cách phát âm “a”
Giải thích:
A. stable /ˈsteɪbl/
B. capsule /ˈkæpsjuːl/
C. travel /ˈtrævl/
D. actual /ˈæktʃuəl/
Phần gạch chân phương án A được phát âm là /eɪ/, còn lại phát âm là /æ/.
Chọn A