A. sports B. close C. show D. grow
Giải thích
Kiến thức: Phát âm “o”
Giải thích:
A. sports: /spɔːt/
B. close /kləʊz/
C. show /ʃəʊ/
D. grow /ɡrəʊ/
Phần được gạch chân ở phương A được phát âm /ɔː/, các phương án còn lại phát âm /əʊ/.
Chọn A
Kiến thức: Phát âm “o”
Giải thích:
A. sports: /spɔːt/
B. close /kləʊz/
C. show /ʃəʊ/
D. grow /ɡrəʊ/
Phần được gạch chân ở phương A được phát âm /ɔː/, các phương án còn lại phát âm /əʊ/.
Chọn A