a) Số? Số Hàng nghìn Hàng trăm Hàng chục Hàng đơn vị
Giải thích
a)
Số | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị |
2764 | 2 | 7 | 6 | 4 |
9805 | 9 | 8 | 0 | 5 |
6159 | 6 | 1 | 5 | 9 |
4971 | 4 | 9 | 7 | 1 |
a)
Số | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị |
2764 | 2 | 7 | 6 | 4 |
9805 | 9 | 8 | 0 | 5 |
6159 | 6 | 1 | 5 | 9 |
4971 | 4 | 9 | 7 | 1 |