A. sightseeing B. colourful C. September D. envelope
Giải thích
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/: tham quan => Nhấn âm 1
B. colourful /ˈkʌləfl/: màu sắc => Nhấn âm 1
C. September /sepˈtembə(r)/: tháng chin => Nhấn âm 2
D. envelope /ˈenvələʊp/: phong bì => Nhấn âm 1
Chọn C