A. rhinoceros B. habitat C. vehicle D. whale
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. rhinoceros /raɪˈnɒs.ər.əs/ (n): con tê giác
B. habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/ (n): môi trường sống
C. vehicle /ˈvɪə.kəl/ (n): phương tiện giao thông
D. whale /weɪl/ (n): cá voi
“habitat” có phần gạch chân được phát âm là /h/, các phần gạch chân còn lại là âm câm (không được phát âm).