A. Quizzes or exams that students can do on the Internet B. A group of lessons that
Giải thích
1. B | 2. C | 3. F | 4. D | 5. E | 6. A |
Hướng dẫn dịch:
1-B: khóa học trực tuyến – một nhóm các bài học diễn ra trên Internet
2-C: những ứng dụng về giáo dục – những ứng dụng dành cho việc dạy và học
3-F: giáo dục từ xa – một loại hình giáo dục cho phép bạn học ở mọi nơi trên thế giới mà không cần đến trường học hoặc trường đại học
4-D: thư viện đám mây – một bộ sưu tập thông tin điện tử, sách điện tử và các bài đọc có thể được truy cập trực tuyến
5-E: giáo dục ảo – một môi trường học tập nơi học sinh được dạy và giao việc cần làm qua Internet
6-A: bài kiểm tra trực tuyến – các câu đố hoặc bài kiểm tra mà học sinh có thể làm trên Internet
