a. Professionally, lifelong learning can improve career prospects by helping you acquire valuable skills, such as learning a new language or mastering high-tech abilities like programming.
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
→ Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Lifelong learning involves continuously acquiring new knowledge and skills throughout your life, requiring self-discipline and motivation. (Học suốt đời là việc liên tục tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới suốt cuộc đời, đòi hỏi sự tự kỷ luật và động lực.)
e. It can take various forms, such as attending courses, taking online lessons, or reading, and is now more accessible thanks to technology.
(Nó có thể dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như tham gia các khóa học, học trực tuyến, hoặc đọc sách, và giờ đây việc tiếp cận trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.)
a. Professionally, lifelong learning can improve career prospects by helping you acquire valuable skills, such as learning a new language or mastering high-tech abilities like programming. (Về mặt nghề nghiệp, học suốt đời có thể mở rộng cơ hội nghề nghiệp bằng cách giúp bạn tiếp thu những kỹ năng quý giá, như học một ngôn ngữ mới hoặc thành thạo các kỹ năng công nghệ cao như lập trình.)
d. On a personal level, it allows you to discover new hobbies and passions, enriching your life with new experiences. (Về phương diện cá nhân, nó cho phép bạn khám phá những sở thích và đam mê mới, làm phong phú thêm cuộc sống của bạn bằng những trải nghiệm mới.)
c. This continuous learning not only enhances your career and personal development but also fosters greater social connections and confidence. (Việc học liên tục này không chỉ nâng cao sự phát triển nghề nghiệp và cá nhân mà còn xây dựng mối quan hệ xã hội tốt hơn và tăng cường sự tự tin.)
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-e-a-d-c.
Do đó, C là đáp án phù hợp.