A. plane B. camping C. kayaking D. rafting
Giải thích
A
Kiến thức: Cách phát âm “a”
Giải thích:
A. plane /pleɪn/
B. camping /ˈkæmpɪŋ/
C. kayaking /ˈkaɪækɪŋ/
D. rafting /ˈræftɪŋ/
Phần gạch chân phương án A phát âm là /eɪ/, còn lại phát âm là /æ/.
Đáp án A