A. plane B. base C. campus D. game
Giải thích
Kiến thức: cách phát âm “a”
Giải thích:
A. plane /pleɪn/ B. base /beɪs/
C. campus /ˈkæmpəs/ D. game /ɡeɪm/
Âm “a” trong từ “campus” phát âm là /æ/, trong các từ còn lại phát âm là /eɪ/
Đáp án: C
Kiến thức: cách phát âm “a”
Giải thích:
A. plane /pleɪn/ B. base /beɪs/
C. campus /ˈkæmpəs/ D. game /ɡeɪm/
Âm “a” trong từ “campus” phát âm là /æ/, trong các từ còn lại phát âm là /eɪ/
Đáp án: C