_______ a pioneer in the field of biotechnology, Professor Smith was frequently invited to international forums. A. acknowledging B. having acknowledged C. being acknowledged D. to ac
Giải thích
C
Being acknowledged (Being + V3) dùng để rút gọn mệnh đề mang nghĩa bị động, chỉ lý do hoặc trạng thái hiện tại.
Chọn C. being acknowledged
→ Being acknowledged a pioneer in the field of biotechnology, Professor Smith was frequently invited to international forums.
Các đáp án sai:
A. Acknowledging (V-ing): chủ động.
B. Having acknowledged (Having + V3): chủ động.
D. To acknowledge (to V): chỉ mục đích.
Dịch: Vì được công nhận là người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ sinh học, Giáo sư Smith thường xuyên được mời tham gia các diễn đàn quốc tế.