A person who has been chosen to speak or vote for someone else on behalf of a group
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
A. contestant (n): thí sinh
B. competitor (n): người cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh
C. examinee (n): thí sinh
D. representative (n): người đại diện
Dịch: Một người đã được chọn để phát biểu hoặc bỏ phiếu cho người khác thay mặt cho một nhóm.