A optimistic person always sees things on the bright sides
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
optimistic (adj): lạc quan
Xét các đáp án:
A. comfortable (adj): thoải mái
B. difficult (adj): khó khăn
C. intelligent (adj): thông minh
D. pessimistic (adj): bi quan
→ optimistic >< pessimistic
Dịch: Một người lạc quan luôn nhìn mọi việc theo hướng tích cực.