a. On the day of the event, hundreds of participants gathered, ready to run.
C
Trình tự đúng: C. b – c – d – e – a
b. Last month, a team of volunteers came together to organize and manage a marathon.
→ Câu mở đầu: Giới thiệu sự kiện chính
c. The event aimed to raise awareness and funds for homelessness in the community.
→ Giải thích mục đích của sự kiện.
d. An important part of the preparation is creating promotional materials to attract sponsors.
→ Trình bày bước chuẩn bị quan trọng để tổ chức sự kiện.
e. After a week of planning, the date for the charity marathon was finally set.
→ Tiếp nối quá trình chuẩn bị, cho biết kết quả sau khi lên kế hoạch.
a. On the day of the event, hundreds of participants gathered, ready to run.
→ Kết thúc đoạn: Miêu tả ngày diễn ra sự kiện.
Dịch:
Tháng trước, một nhóm tình nguyện viên đã cùng nhau tổ chức và quản lý một cuộc thi marathon.
Sự kiện nhằm nâng cao nhận thức và quyên góp tiền giúp người vô gia cư trong cộng đồng.
Một phần quan trọng trong khâu chuẩn bị là tạo các tài liệu quảng bá để thu hút nhà tài trợ.
Sau một tuần lên kế hoạch, ngày tổ chức cuộc thi từ thiện đã được ấn định.
Vào ngày diễn ra sự kiện, hàng trăm người tham gia đã tập trung sẵn sàng để chạy.