A. mended B. faced C. objected D. waited
Giải thích
A. mended /mendɪd/: vá, sửa
B. faced /feɪst/: đối mặt
C. objected /ˈɒb.dʒɪktɪd/: phản đối
D. waited /weɪtɪd/: chờ đợi
Đáp án B có âm “ed” phát âm là /t/, các đáp án còn lại phát âm là /ɪd/.
→ Chọn đáp án B