A. medical B. barbecue C. sightseeing D. container
Giải thích
D
Kiến thức: Trọng âm
Giải thích:
A. medical /ˈmedɪkl/: y khoa => Nhấn âm 1
B. barbecue /ˈbɑːbɪkjuː/: tiệc nướng ngoài trời => Nhấn âm 1
C. sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/: tham quan => Nhấn âm 1
D. container /kənˈteɪnə(r)/: thùng đựng hàng => Nhấn âm 2
Chọn D