A. maintain B. ankle C. present D. often
Giải thích
Giải thích:
A. maintain /meɪnˈteɪn/
B. ankle /ˈæŋ.kəl/
C. present /ˈprez.ənt/
D. often /ˈɒf.ən/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /ŋ/, các phương án còn lại phát âm /n/ Chọn B
Giải thích:
A. maintain /meɪnˈteɪn/
B. ankle /ˈæŋ.kəl/
C. present /ˈprez.ənt/
D. often /ˈɒf.ən/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /ŋ/, các phương án còn lại phát âm /n/ Chọn B