a. Mai: If you choose that plan, how will you handle unexpected expenses? b. Tuan: True. I’d rather start with small changes than force myself too much.
A
Thứ tự sắp xếp đúng: A. c – d – a – e – b
c. Mai: I’ve listed three ways you could save money this month. Which one interests you most?
d. Tuan: I checked them. The “no-spend week” sounds effective, but it might be hard because I still need to pay for transport and lunch. Also, my friends often invite me out, so I may break the rule.
a. Mai: If you choose that plan, how will you handle unexpected expenses?
e. Mai: Many people succeed by setting weekly limits instead of cutting everything at once.
b. Tuan: True. I’d rather start with small changes than force myself too much.
Dịch nghĩa:
c. Mai: Mình đã liệt kê ba cách để bạn tiết kiệm tiền tháng này. Cách nào bạn thấy thú vị nhất?
d. Tuấn: Mình xem rồi. Kế hoạch “không chi tiêu một tuần” nghe hiệu quả, nhưng có thể khó vì mình vẫn phải trả tiền đi lại và ăn trưa. Hơn nữa, bạn bè hay rủ đi chơi, nên mình có thể phá luật.
a. Mai: Nếu chọn kế hoạch đó, bạn sẽ xử lý các chi phí bất ngờ thế nào?
e. Mai: Nhiều người thành công nhờ đặt giới hạn hàng tuần thay vì cắt giảm hết mọi thứ cùng lúc.
b. Tuấn: Đúng vậy. Mình thích bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ hơn là ép bản thân quá mức.
Chọn A