A. intensive B. opponent C. attractive D. anxious
Giải thích
A. intensive/ in'tensiv/ : cao độ, chuyên sâu
B. opponent / ə'pounənt/ : phản đối, đối lập, chống lại
C. attractive / ə'træktiv/ : thu hút
D. anxious/ 'æηk∫əs/ : lo lắng, lo âu, boăn khoăn
Chọn D