A. houseboat B. appliance C. palace D. skyscraper
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
houseboat (n): nhà trên thuyền
appliance (n): thiết bị
palace (n): cung điện
skyscraper (n): tòa nhà chọc trời Các đáp án A, C, D là các kiểu nhà.
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
houseboat (n): nhà trên thuyền
appliance (n): thiết bị
palace (n): cung điện
skyscraper (n): tòa nhà chọc trời Các đáp án A, C, D là các kiểu nhà.
Đáp án B