A. horrific B. abundant C. intensive D. serious
Giải thích
A. horrific/ hɔ'rifik/: kinh khủng, khủng khiếp
B. abundant/ ə'bʌndənt/: phong phú, dồi dào
C. intensive/ in'tensiv/: chuyên sâu, mạnh mẽ, sâu sắc
D. serious/ 'siəriəs/: nghiêm túc, nghiêm trọng
Chọn D