a) Hoàn thành những thông tin còn thiếu về tên hoặc kí hiệu hóa học của các
Giải thích
a) Hoàn thiện bảng:
Tên nguyên tố | Kí hiệu hóa học |
Sodium (natri) | Na |
Silicon | Si |
Magnesium | Mg |
Potassium | K |
Chlorine | Cl |
Oxygen | O |
Nitrogen | N |
a) Hoàn thiện bảng:
Tên nguyên tố | Kí hiệu hóa học |
Sodium (natri) | Na |
Silicon | Si |
Magnesium | Mg |
Potassium | K |
Chlorine | Cl |
Oxygen | O |
Nitrogen | N |