a) Hoàn thành bảng sau (theo mẫu)
Giải thích
a)
Viết số | Đọc số |
15 378 | mười lăm nghìn ba trăm bảy mươi tám |
36 081 | ba mươi sáu nghìn không trăm tám mươi mốt |
24 803 | hai mươi tư nghìn tám trăm linh ba |
90 125 | chín mươi nghìn một trăm hai mươi lăm |
81 006 | tám mươi mốt nghìn không trăm linh sáu |
66 444 | sáu mươi sáu nghìn bốn trăm bốn mươi tư |