A. head B. meat C. leaf D. cheap
Giải thích
Đáp án đúng: A
A. head /hed/ (n): cái đầu
B. meat /miːt/ (n): thịt
C. leaf /liːf/ (n): lá
D. cheap /tʃiːp/ (adj): rẻ
Phương án A có phần gạch chân đọc là /e/, còn lại đọc là /iː/.
Đáp án đúng: A
A. head /hed/ (n): cái đầu
B. meat /miːt/ (n): thịt
C. leaf /liːf/ (n): lá
D. cheap /tʃiːp/ (adj): rẻ
Phương án A có phần gạch chân đọc là /e/, còn lại đọc là /iː/.