a. Having a daily routine really keeps me organized. b. I start my day with a short meditation session followed by a healthy breakfast.
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Having a daily routine really keeps me organized.
b. I start my day with a short meditation session followed by a healthy breakfast.
c. Then, I plan out my tasks and set aside time for each.
d. This helps me stay productive throughout the day without feeling overwhelmed.
e. In the end, I feel much more accomplished and balanced.
Dịch:
a. Xây dựng lịch trình hàng ngày khiến tôi có tổ chức.
b. Tôi bắt đầu một ngày với một buổi thiền ngắn và sau đó là một bữa sáng lành mạnh.
c. Sau đó, tôi lên kế hoạch cho các đầu việc của mình và đặt ra thời gian cho từng đầu việc.
d. Điều này giúp tôi giữ được năng suất suốt cả ngày mà không thấy bị quá tải.
e. Cuối cùng, tôi cảm thấy đã hoàn thành trọn vẹn và cân bằng hơn.
Chọn B.