A good clock always keeps time. A. certain B. accurate C. true D. serious
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: Từ vựng
A. certain (adj): chắc chắn
B. accurate (adj): chính xác
C. true (adj): thật (theo đúng sự thật)
D. serious (adj): nghiêm trọng
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Một chiếc đồng hồ tốt luôn chạy giờ chính xác.