A generation gap is a popular term used to describe big between people of a younger generation and their elders. A. different B. differences C. differently D. differ
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. different (adj): khác biệt
B. differences (n): những sự khác biệt
C. differently (adv): một cách khác biệt
D. differ (v): khác
Cần một danh từ số nhiều để đi sau tính từ "big" và phù hợp với nghĩa của câu.
"differences" (sự khác biệt) là danh từ số nhiều phù hợp với "big" để diễn tả sự khác biệt lớn giữa các thế hệ.
Chọn B.
Dịch: Khoảng cách thế hệ là một thuật ngữ phổ biến dùng để mô tả những sự khác biệt lớn giữa những người thuộc thế hệ trẻ và những người lớn tuổi hơn.