A. domed B. embarrassed C. annoyed D. varied
Giải thích
Đáp án đúng: B
A. domed /dəʊmd/ (adj): hình vòm
B. embarrassed /ɪmˈbær.əst/ (adj): xấu hổ
C. annoyed /əˈnɔɪd/ (adj): bực mình, khó chịu
D. varied /ˈveə.rɪd/ (adj): đa dạng
“embarrassed” có phần gạch chân phát âm là /t/, các từ còn lại phát âm là /d/.