A. displayed B. invited C. attended D. celebrated
Giải thích
Đáp án đúng: A
A. displayed /dɪˈspleɪd/ (v): trưng bày
B. invited /ɪnˈvaɪtɪd/ (v): mời
C. attended /əˈtendɪd/ (v): tham gia
D. celebrated /ˈsel.ə.breɪ.tɪd/ (v): ăn mừng, kỉ niệm
“displayed” có phần gạch chân được phát âm là /d/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ɪd/.