(A) Despite John had (B) a lot of things (C) to do, he went (D) fishing with his friends.
Giải thích
Đáp án A
Phương pháp giải:
Kiến thức: Mệnh đề nhượng bộ
Giải chi tiết:
“John had a lot of things to do” là một mệnh đề (S + V).
Despite + cụm từ/V-ing = Although + S + V: mặc dù, mặc cho…
Sửa: Despite => Although
Tạm dịch: Mặc dù John có rất nhiều việc phải làm, anh ấy vẫn đi câu cá với bạn bè của mình.