A. course B. court C. pour D. courage
Giải thích
Chọn D
Giải thích: courage phát âm là /ʌ/, còn lại phát âm là /ɔː/.
A. course /kɔːs/ B. court /kɔːt/ C. pour /pɔː(r)/ D. courage /ˈkʌrɪdʒ/
Chọn D
Giải thích: courage phát âm là /ʌ/, còn lại phát âm là /ɔː/.
A. course /kɔːs/ B. court /kɔːt/ C. pour /pɔː(r)/ D. courage /ˈkʌrɪdʒ/