A comprehensive study revealed that understanding a child’s temperance could help parents develop appropriate expectations for their child’s behaviour in certain situations. C
Giải thích
Kiến thức từ vựng:
- temperance (n): sự điều độ
- temperament (n): tính khí
Sửa: temperance → temperament
Tạm dịch: Một nghiên cứu toàn diện đã tiết lộ rằng việc thấu hiểm tính tình của một đứa trẻ có thể giúp các bố mẹ đặt ra những kỳ vọng phù hợp về hành vi của trẻ trong những tình huống nhất định.
→ Chọn đáp án B